dằn lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nén lại, kiềm chế cảm xúc bực tức, khó chịu trong lòng: Hành động tự kiểm soát, không để những cảm xúc tiêu cực như tức giận, bực bội bộc lộ ra bên ngoài, thường là trong một tình huống bất đắc dĩ hoặc để tránh xung đột lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy anh ta nói những lời vô lý, tôi chỉ biết dằn lòng im lặng.
- Dù bị đối xử bất công, cô ấy vẫn phải dằn lòng mà tiếp tục công việc.
- Biết mình không có lợi thế, hắn đành dằn lòng nhẫn nhịn chờ thời cơ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phải dằn lòng": Nhấn mạnh sự bắt buộc, không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc kiềm chế.
- Trước hoàn cảnh gia đình khó khăn, anh ấy phải dằn lòng bỏ học đi làm.
- "Đành dằn lòng": Thể hiện sự miễn cưỡng, nuối tiếc khi phải kiềm chế hoặc từ bỏ một điều gì đó.
- Cô đành dằn lòng từ chối lời mời hấp dẫn đó vì đã hứa với mẹ.
Biến thể và từ gần giống
- Dằn vặt (động từ): Hành động giày vò, làm khổ bản thân về một điều gì đó (thường là lỗi lầm, sai sót). Khác với "dằn lòng" là nén cảm xúc hướng ngoại (như tức giận), "dằn vặt" thường hướng vào nội tâm, tự trách móc.
- Anh ấy dằn vặt bản thân vì đã không kịp thời giúp đỡ người bạn.
- Kìm nén (động từ): Từ tổng quát hơn, chỉ việc kiềm chế, không để bộc lộ cảm xúc hoặc hành động (có thể là tức giận, đau buồn, niềm vui...).
- Cô ấy kìm nén nỗi đau để an ủi mọi người.
Từ đồng nghĩa
- Nén lòng: Kiềm chế, ghìm lại cảm xúc trong lòng. (Gần như tương đương).
- Nhẫn nhịn: Chịu đựng một cách kiên nhẫn, không phản ứng lại. (Nhấn mạnh sự chịu đựng lâu dài hơn).
- Kìm lòng: Ghìm giữ, không để cảm xúc bộc phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với các trạng từ/phó từ như "đành", "phải" đã nêu ở phần trên).
Thành ngữ liên quan
- "Dằn lòng dạ": Cách nói nhấn mạnh, đồng nghĩa với "dằn lòng", tập trung vào việc kiềm chế sâu trong tâm can, lòng dạ.
- Nghe tin ấy, ông cụ chỉ biết dằn lòng dạ mà chấp nhận.
- "Nuốt hận vào lòng": Thành ngữ diễn tả việc phải chịu đựng nỗi hận thù, uất ức mà không thể làm gì được, rất gần với nghĩa của "dằn lòng" trong những tình huống nặng nề.
- Kẻ thù mạnh hơn, họ đành nuốt hận vào lòng chờ ngày trả thù.
- đgt. Nén sự bực mình: Nó bóp chẹt được mình thì mình phải dằn lòng chịu (Ng-hồng).